迦太基人 già thái cơ nhân Hán Việt: già thái cơ nhân Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 太 (thái) + 基 (cơ) + 人 (nhân)Hán Việtgià thái cơ nhânCấu tạo迦 + 太 + 基 + 人 · già + thái + cơ + nhân nghĩa thành phần: già + thái + cơ + nhân