迦太基的 già thái cơ đích Hán Việt: già thái cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 太 (thái) + 基 (cơ) + 的 (đích)Hán Việtgià thái cơ đíchCấu tạo迦 + 太 + 基 + 的 · già + thái + cơ + đích nghĩa thành phần: già + thái + cơ + đích