迦太基語 già thái cơ ngữ Hán Việt: già thái cơ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 太 (thái) + 基 (cơ) + 語 (ngữ)Hán Việtgià thái cơ ngữCấu tạo迦 + 太 + 基 + 語 · già + thái + cơ + ngữ nghĩa thành phần: già + thái + cơ + ngữ