迦旃鄰提 jiā zhān lín tí · già chiên lân đề Hán Việt: già chiên lân đề · Pinyin: jiā zhān lín tí Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 旃 (chiên) + 鄰 (lân) + 提 (đề)Pinyinjiā zhān lín tíHán Việtgià chiên lân đềCấu tạo迦 + 旃 + 鄰 + 提 · già + chiên + lân + đề nghĩa thành phần: già + chiên + lân + đề Nghĩa ViệtCihui ca chiên lân đề (動物)鳥名。見迦遮鄰地條。☸