迦梨耶那
già lê da na
Hán Việt: già lê da na
Tổng quan
ca lê da na (人名)人名。譯曰正真。見起世因本經十。梵Kalyāṇa。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ca lê da na (人名)人名。譯曰正真。見起世因本經十。梵Kalyāṇa。☸
Hán Việt: già lê da na
ca lê da na (人名)人名。譯曰正真。見起世因本經十。梵Kalyāṇa。☸