迦楼乌陀夷 già lâu ô đà di Hán Việt: già lâu ô đà di Tổng quan ca lâu ô đà di (人名)Kālodayin,比丘名。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 楼 (lâu) + 乌 (ô) + 陀 (đà) + 夷 (di)Hán Việtgià lâu ô đà diCấu tạo迦 + 楼 + 乌 + 陀 + 夷 · già + lâu + ô + đà + di nghĩa thành phần: già + lâu + ô + đà + di Nghĩa ViệtCihui ca lâu ô đà di (人名)Kālodayin,比丘名。☸