迦留波陀

già lưu ba đà

Hán Việt: già lưu ba đà

Tổng quan

ca lưu ba đà (雜名)Karipada,天名。譯曰象迹天。見正法念經二十三。☸

Cấu tạo: (già) + (lưu) + (ba) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lưu ba đà (雜名)Karipada,天名。譯曰象迹天。見正法念經二十三。☸