迦真鄰陀 jiā zhēn lín tuó · già chân lân đà Hán Việt: già chân lân đà · Pinyin: jiā zhēn lín tuó Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 真 (chân) + 鄰 (lân) + 陀 (đà)Pinyinjiā zhēn lín tuóHán Việtgià chân lân đàCấu tạo迦 + 真 + 鄰 + 陀 · già + chân + lân + đà nghĩa thành phần: già + chân + lân + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迦旃邻提"。