迦羅沙曳

jiā luó shā yè già la sa duệ

Hán Việt: già la sa duệ · Pinyin: jiā luó shā yè

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (la) + (sa) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语的音译。即袈裟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的音译。即袈裟。