迦羅婆劫 jiā luó pó jié · già la bà kiếp Hán Việt: già la bà kiếp · Pinyin: jiā luó pó jié Tổng quan Cấu tạo: 迦 (già) + 羅 (la) + 婆 (bà) + 劫 (kiếp)Pinyinjiā luó pó jiéHán Việtgià la bà kiếpCấu tạo迦 + 羅 + 婆 + 劫 · già + la + bà + kiếp nghĩa thành phần: già + la + bà + kiếp