迦罗者摩

già la giả ma

Hán Việt: già la giả ma

Tổng quan

ca la giả ma (雜名)譯曰虎皮。見何耶揭唎婆像法。☸

Cấu tạo: (già) + (la) + (giả) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca la giả ma (雜名)譯曰虎皮。見何耶揭唎婆像法。☸