迦羅者摩 già la giả ma Hán Việt: già la giả ma Tổng quan (雜名)譯曰虎皮。見何耶揭唎婆像法。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 者 (giả) + 摩 (ma)Hán Việtgià la giả maCấu tạo迦 + 罗 + 者 + 摩 · già + la + giả + ma nghĩa thành phần: già + la + giả + ma Nghĩa ViệtCihui (雜名)譯曰虎皮。見何耶揭唎婆像法。☸ Từ liên quan Gần nghĩa迦羅比丘 · 迦羅毘囉 · 迦羅毘迦 · 迦羅求羅 · 迦羅沙曳 · 迦羅迦吒 · 迦羅迦樹 · 迦羅迦龍