迦萨吐罗

già tát thổ la

Hán Việt: già tát thổ la

Tổng quan

ca tát thổ la (動物)梵名。譯曰麝香。☸

Cấu tạo: (già) + (tát) + (thổ) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca tát thổ la (動物)梵名。譯曰麝香。☸