迦諾迦跋釐惰闍

già nặc già bạt li nọa đồ

Hán Việt: già nặc già bạt li nọa đồ

Tổng quan

(羅漢)尊者名。十六羅漢之一。Kanakabharadvāja。☸

Cấu tạo: 迦 (già) + 诺 (nặc) + 迦 (già) + 跋 (bạt) + 厘 (li) + 惰 (nọa) + 阇 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (羅漢)尊者名。十六羅漢之一。Kanakabharadvāja。☸