迦迦婆迦频阇逻
già già bà già tần đồ la
Hán Việt: già già bà già tần đồ la
Tổng quan
ca ca bà ca tần xà la (雜名)譯曰雉。見大威德陀羅尼經七。Kapiñjala。☸
Cấu tạo: 迦 (già) + 迦 (già) + 婆 (bà) + 迦 (già) + 频 (tần) + 阇 (đồ) + 逻 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui ca ca bà ca tần xà la (雜名)譯曰雉。見大威德陀羅尼經七。Kapiñjala。☸