迦遮邻底迦 già già lân để già Hán Việt: già già lân để già Tổng quan ca già lân để ca (動物)見迦遮鄰地條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 遮 (già) + 邻 (lân) + 底 (để) + 迦 (già)Hán Việtgià già lân để giàCấu tạo迦 + 遮 + 邻 + 底 + 迦 · già + già + lân + để + già nghĩa thành phần: già + già + lân + để + già Nghĩa ViệtCihui ca già lân để ca (動物)見迦遮鄰地條。☸