迦那跋底 già na bạt để Hán Việt: già na bạt để Tổng quan ca na bạt để (天名)雙身象鼻之歡喜天名。見誐那鉢底條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 那 (na) + 跋 (bạt) + 底 (để)Hán Việtgià na bạt đểCấu tạo迦 + 那 + 跋 + 底 · già + na + bạt + để nghĩa thành phần: già + na + bạt + để Nghĩa ViệtCihui ca na bạt để (天名)雙身象鼻之歡喜天名。見誐那鉢底條。☸