迦邻陀衣 già lân đà y Hán Việt: già lân đà y Tổng quan ca lân đà y (衣服)又云迦旃鄰陀衣。以迦鄰陀鳥毛所造之衣也。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 邻 (lân) + 陀 (đà) + 衣 (y)Hán Việtgià lân đà yCấu tạo迦 + 邻 + 陀 + 衣 · già + lân + đà + y nghĩa thành phần: già + lân + đà + y Nghĩa ViệtCihui ca lân đà y (衣服)又云迦旃鄰陀衣。以迦鄰陀鳥毛所造之衣也。☸