迪亞拉省 dí yà lā shěng · địch á lạp tỉnh Hán Việt: địch á lạp tỉnh · Pinyin: dí yà lā shěng Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 亞 (á) + 拉 (lạp) + 省 (tỉnh)Pinyindí yà lā shěngHán Việtđịch á lạp tỉnhCấu tạo迪 + 亞 + 拉 + 省 · địch + á + lạp + tỉnh nghĩa thành phần: địch + á + lạp + tỉnh