迪亚拉省 dí yà lā shěng·địch á lạp tỉnh Hán Việt: địch á lạp tỉnh · Pinyin: dí yà lā shěng Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 亞 (á) + 拉 (lạp) + 省 (tỉnh)Pinyindí yà lā shěngHán Việtđịch á lạp tỉnhCấu tạo迪 + 亞 + 拉 + 省 · địch + á + lạp + tỉnh nghĩa thành phần: địch + á + lạp + tỉnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉnh DiyalaĐứcHandedict Diyala (Gouvernement in Irak) Từ liên quan Gần nghĩa迪亚拉 · 迪亚斯 · 迪亚高科兰