迪克斯堡 dí kè sī bǎo · địch khắc tư bảo Hán Việt: địch khắc tư bảo · Pinyin: dí kè sī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)Pinyindí kè sī bǎoHán Việtđịch khắc tư bảoCấu tạo迪 + 克 + 斯 + 堡 · địch + khắc + tư + bảo nghĩa thành phần: địch + khắc + tư + bảo