迪奧男裝 dí ào nán zhuāng · địch áo nam trang Hán Việt: địch áo nam trang · Pinyin: dí ào nán zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 奧 (áo) + 男 (nam) + 裝 (trang)Pinyindí ào nán zhuāngHán Việtđịch áo nam trangCấu tạo迪 + 奧 + 男 + 裝 · địch + áo + nam + trang nghĩa thành phần: địch + áo + nam + trang