迪弗噹日 dí fú dāng rì · địch phất đương nhật Hán Việt: địch phất đương nhật · Pinyin: dí fú dāng rì Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 弗 (phất) + 噹 (đương) + 日 (nhật)Pinyindí fú dāng rìHán Việtđịch phất đương nhậtCấu tạo迪 + 弗 + 噹 + 日 · địch + phất + đương + nhật nghĩa thành phần: địch + phất + đương + nhật