迪斯獲加 dí sī huò jiā · địch tư hoạch gia Hán Việt: địch tư hoạch gia · Pinyin: dí sī huò jiā Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 斯 (tư) + 獲 (hoạch) + 加 (gia)Pinyindí sī huò jiāHán Việtđịch tư hoạch giaCấu tạo迪 + 斯 + 獲 + 加 · địch + tư + hoạch + gia nghĩa thành phần: địch + tư + hoạch + gia