迪潘德拉 dí pān dé lā · địch phan đức lạp Hán Việt: địch phan đức lạp · Pinyin: dí pān dé lā Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 潘 (phan) + 德 (đức) + 拉 (lạp)Pinyindí pān dé lāHán Việtđịch phan đức lạpCấu tạo迪 + 潘 + 德 + 拉 · địch + phan + đức + lạp nghĩa thành phần: địch + phan + đức + lạp