迪特爾姆

dí tè ěr mǔ địch đặc nhĩ mỗ

Hán Việt: địch đặc nhĩ mỗ · Pinyin: dí tè ěr mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (đặc) + (nhĩ) + (mỗ)