迪特里希 dí tè lǐ xī · địch đặc lí hi Hán Việt: địch đặc lí hi · Pinyin: dí tè lǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 希 (hi)Pinyindí tè lǐ xīHán Việtđịch đặc lí hiCấu tạo迪 + 特 + 里 + 希 · địch + đặc + lí + hi nghĩa thành phần: địch + đặc + lí + hi