迪特馬爾 dí tè mǎ ěr · địch đặc mã nhĩ Hán Việt: địch đặc mã nhĩ · Pinyin: dí tè mǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ)Pinyindí tè mǎ ěrHán Việtđịch đặc mã nhĩCấu tạo迪 + 特 + 馬 + 爾 · địch + đặc + mã + nhĩ nghĩa thành phần: địch + đặc + mã + nhĩ