迪特馬爾

dí tè mǎ ěr địch đặc mã nhĩ

Hán Việt: địch đặc mã nhĩ · Pinyin: dí tè mǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (đặc) + (mã) + (nhĩ)