迪維希語 dí wéi xī yǔ · địch duy hi ngữ Hán Việt: địch duy hi ngữ · Pinyin: dí wéi xī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 維 (duy) + 希 (hi) + 語 (ngữ)Pinyindí wéi xī yǔHán Việtđịch duy hi ngữCấu tạo迪 + 維 + 希 + 語 · địch + duy + hi + ngữ nghĩa thành phần: địch + duy + hi + ngữ Nghĩa EngCihui Dhivehi