迫上梁山

bách thượng lương san

Hán Việt: bách thượng lương san

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thượng) + (lương) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迫上梁山 òshàngliángshān id. be forced to do sth. desperate; be driven to revolt