迫於無奈 bách vu vô nại Hán Việt: bách vu vô nại Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 於 (vu) + 無 (vô) + 奈 (nại)Hán Việtbách vu vô nạiCấu tạo迫 + 於 + 無 + 奈 · bách + vu + vô + nại nghĩa thành phần: bách + vu + vô + nại Nghĩa EngCihui 迫於無奈 òyúwúnài f.e. be compelled against one's will