迫于无奈

bách vu vô nại

Hán Việt: bách vu vô nại

Tổng quan

Cấu tạo: 迫 (bách) + 於 (vu) + 無 (vô) + 奈 (nại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị ép buộc
  • Biên soạn be compelled against one's will

Eng

  • Cihui 迫於無奈 òyúwúnài f.e. be compelled against one's will

Từ liên quan

Gần nghĩa

无奈何 · 無奈何 · 迫于眉睫 · 无奈我何 · 无奈他何 · 无奈出此 · 迫於眉睫