迫於眉睫

pò yú méi jié bách vu mi tiệp

Hán Việt: bách vu mi tiệp · Pinyin: pò yú méi jié

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (vu) + (mi) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迫:迫近;眉睫:指眼前。形容事情已到眼前,情势十分紧迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事情临近眼前,十分急迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情临近眼前,十分急迫。