迫使提高 bách sử đề cao Hán Việt: bách sử đề cao Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 使 (sử) + 提 (đề) + 高 (cao)Hán Việtbách sử đề caoCấu tạo迫 + 使 + 提 + 高 · bách + sử + đề + cao nghĩa thành phần: bách + sử + đề + cao