迫使降低 bách sử hàng đê Hán Việt: bách sử hàng đê Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 使 (sử) + 降 (hàng) + 低 (đê)Hán Việtbách sử hàng đêCấu tạo迫 + 使 + 降 + 低 · bách + sử + hàng + đê nghĩa thành phần: bách + sử + hàng + đê