迫擊炮彈 bách kích pháo đạn Hán Việt: bách kích pháo đạn Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 擊 (kích) + 炮 (pháo) + 彈 (đạn)Hán Việtbách kích pháo đạnCấu tạo迫 + 擊 + 炮 + 彈 · bách + kích + pháo + đạn nghĩa thành phần: bách + kích + pháo + đạn Nghĩa EngCihui 迫擊炮彈 ǎijīpàodàn n. mortar shell/projectile M:¹kē