迫切陳詞

pò qiè chén cí bách thiết trần từ

Hán Việt: bách thiết trần từ · Pinyin: pò qiè chén cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thiết) + (trần) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迫切:十分急切;陈:叙说。十分急切地表述自己的观点。