迫切需要 pò qiè xū yào · bách thiết nhu yếu Hán Việt: bách thiết nhu yếu · Pinyin: pò qiè xū yào Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 切 (thiết) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Pinyinpò qiè xū yàoHán Việtbách thiết nhu yếuCấu tạo迫 + 切 + 需 + 要 · bách + thiết + nhu + yếu nghĩa thành phần: bách + thiết + nhu + yếu Nghĩa EngCihui 迫切需要 òqiè xūyào n. urgent need