迫在眉尖 pò zài méi jiān · bách tại mi tiêm Hán Việt: bách tại mi tiêm · Pinyin: pò zài méi jiān Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 在 (tại) + 眉 (mi) + 尖 (tiêm)Pinyinpò zài méi jiānHán Việtbách tại mi tiêmCấu tạo迫 + 在 + 眉 + 尖 · bách + tại + mi + tiêm nghĩa thành phần: bách + tại + mi + tiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迫:紧迫;眉:眉毛。形容事情已到眼前,情势十分紧迫。