迫如星火

pò rú xīng huǒ bách như tinh hỏa

Hán Việt: bách như tinh hỏa · Pinyin: pò rú xīng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (như) + (tinh) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「急如星火」。見「急如星火」條。01.唐.張隨〈縱火牛攻圍賦〉:「始其制勝惟神,開機必果,合如雷電,迫如星火。」<a name="星火急"> </a>