迫害妄想 bách hại vọng tưởng Hán Việt: bách hại vọng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 害 (hại) + 妄 (vọng) + 想 (tưởng)Hán Việtbách hại vọng tưởngCấu tạo迫 + 害 + 妄 + 想 · bách + hại + vọng + tưởng nghĩa thành phần: bách + hại + vọng + tưởng Nghĩa EngCihui 迫害妄想 òhài wàngxiǎng n. delusion of persecution