迫擊炮彈

bách kích pháo đạn

Hán Việt: bách kích pháo đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (kích) + (pháo) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đạn moócchê Xem 迫 .☸

Eng

  • Cihui 迫擊炮彈 ǎijīpàodàn n. mortar shell/projectile M:¹kē