迫於眉睫 pò yú méi jié · bách vu mi tiệp Hán Việt: bách vu mi tiệp · Pinyin: pò yú méi jié Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 於 (vu) + 眉 (mi) + 睫 (tiệp)Pinyinpò yú méi jiéHán Việtbách vu mi tiệpCấu tạo迫 + 於 + 眉 + 睫 · bách + vu + mi + tiệp nghĩa thành phần: bách + vu + mi + tiệp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 迫近眉毛睫毛。比喻十分緊急,一刻也不能延遲。如:「這個病人失血過多,輸血救命,迫於眉睫。」