迫至一隅 bách chí nhất ngung Hán Việt: bách chí nhất ngung Tổng quan Cấu tạo: 迫 (bách) + 至 (chí) + 一 (nhất) + 隅 (ngung)Hán Việtbách chí nhất ngungCấu tạo迫 + 至 + 一 + 隅 · bách + chí + nhất + ngung nghĩa thành phần: bách + chí + nhất + ngung