迭代次數 điệt đại thứ sổ Hán Việt: điệt đại thứ sổ Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 代 (đại) + 次 (thứ) + 數 (sổ)Hán Việtđiệt đại thứ sổCấu tạo迭 + 代 + 次 + 數 · điệt + đại + thứ + sổ nghĩa thành phần: điệt + đại + thứ + sổ