迭克推多 điệt khắc thôi đa Hán Việt: điệt khắc thôi đa Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 克 (khắc) + 推 (thôi) + 多 (đa)Hán Việtđiệt khắc thôi đaCấu tạo迭 + 克 + 推 + 多 · điệt + khắc + thôi + đa nghĩa thành phần: điệt + khắc + thôi + đa