迭有發現 điệt hữu phát hiện Hán Việt: điệt hữu phát hiện Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 有 (hữu) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việtđiệt hữu phát hiệnCấu tạo迭 + 有 + 發 + 現 · điệt + hữu + phát + hiện nghĩa thành phần: điệt + hữu + phát + hiện Nghĩa EngCihui 迭有發現 iéyǒu fāxiàn v.o. make repeated discoveries