迭有收穫 điệt hữu thu hoạch Hán Việt: điệt hữu thu hoạch Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 有 (hữu) + 收 (thu) + 穫 (hoạch)Hán Việtđiệt hữu thu hoạchCấu tạo迭 + 有 + 收 + 穫 · điệt + hữu + thu + hoạch nghĩa thành phần: điệt + hữu + thu + hoạch Nghĩa EngCihui 迭有收獲 iéyǒu shōuhuò v.o. make repeated achievements