迭有斬獲

điệt hữu trảm hoạch

Hán Việt: điệt hữu trảm hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (hữu) + (trảm) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迭有斬獲 iéyǒu zhǎnhuò v.o. make repeated achievements