迭矩重規 dié jǔ chóng guī · điệt củ trọng quy Hán Việt: điệt củ trọng quy · Pinyin: dié jǔ chóng guī Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 矩 (củ) + 重 (trọng) + 規 (quy)Pinyindié jǔ chóng guīHán Việtđiệt củ trọng quyCấu tạo迭 + 矩 + 重 + 規 · điệt + củ + trọng + quy nghĩa thành phần: điệt + củ + trọng + quy