迭見雜出 diē jiàn zá chū · điệt kiến tạp xuất Hán Việt: điệt kiến tạp xuất · Pinyin: diē jiàn zá chū Tổng quan Cấu tạo: 迭 (điệt) + 見 (kiến) + 雜 (tạp) + 出 (xuất)Pinyindiē jiàn zá chūHán Việtđiệt kiến tạp xuấtCấu tạo迭 + 見 + 雜 + 出 · điệt + kiến + tạp + xuất nghĩa thành phần: điệt + kiến + tạp + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重复错杂出现。