述而不作

shù ér bù zuò thuật nhi bất tác

Hán Việt: thuật nhi bất tác · Pinyin: shù ér bù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (nhi) + (bất) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 纂述前人舊聞而不創作新說。《論語.述而》:「子曰:『述而不作,信而好古,竊比於我老彭。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 述:阐述前人学说;作:创作。指只叙述和阐明前人的学说,自己不创作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阐述前人成说,自己并不创新。
  • Tân Hoa Tự Điển 述阐述前人学说;作创作。指只叙述和阐明前人的学说,自己不创作。

Eng

  • Cihui 述而不作 hù'érbùzuò f.e. <wr.> pass on earlier culture/ideas without adding anything new