述謂結構

thuật vị kết cấu

Hán Việt: thuật vị kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuật) + (vị) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 述謂結構 hùwèi jiégòu n. <lg.> predication